| phương thức thanh toán: | T/T |
| Thông số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Nguồn điện | AC 220V 50Hz |
| Tốc độ quay | (10±1)v/phút (đặt trên màn hình cảm ứng PLC) |
| Khoảng cách giữa điểm cố định và điểm đỡ | (300±5) mm |
| Vị trí góc của cánh tay cơ học | 40°±1° so với phương ngang |
| Góc nghiêng của mặt phẳng nghiêng | 3° |
| Số chu kỳ thử nghiệm | Đặt trên màn hình cảm ứng |
| Trọng lượng tải | 5KG |
| Phương pháp vận hành & điều khiển | Giao diện màn hình cảm ứng PLC |
| phương thức thanh toán: | T/T |
| Thông số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Nguồn điện | AC 220V 50Hz |
| Tốc độ quay | (10±1)v/phút (đặt trên màn hình cảm ứng PLC) |
| Khoảng cách giữa điểm cố định và điểm đỡ | (300±5) mm |
| Vị trí góc của cánh tay cơ học | 40°±1° so với phương ngang |
| Góc nghiêng của mặt phẳng nghiêng | 3° |
| Số chu kỳ thử nghiệm | Đặt trên màn hình cảm ứng |
| Trọng lượng tải | 5KG |
| Phương pháp vận hành & điều khiển | Giao diện màn hình cảm ứng PLC |